christmas cake

christmas cake

A family shares a slice of Christmas cake on a festive table.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh Giáng sinh: "christmas cake" một loại bánh trái cây giàu dinh dưỡng, thường được phủ kem marzipan (bột hạnh nhân), được ăn vào dịp lễ Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm một chiếc bánh Giáng sinh truyền thống mỗi năm với trái cây khô gia vị.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc bánh Giáng sinh từ tiệm bánh cho bữa tiệc ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a slice of christmas cake": ăn một miếng bánh Giáng sinh.

    • After dinner, everyone had a slice of christmas cake with tea. (Sau bữa tối, mọi người đều ăn một miếng bánh Giáng sinh với trà.)
  • "to make a christmas cake": làm bánh Giáng sinh.

    • She starts making her christmas cake in November so it has time to mature. ( ấy bắt đầu làm bánh Giáng sinh từ tháng Mười một để bánh thời gian ngấm đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas pudding (n): bánh pudding Giáng sinh, một món tráng miệng khác phổ biến trong dịp lễ.

    • Christmas pudding is often served with brandy butter. (Bánh pudding Giáng sinh thường được dùng kèm với rượu brandy.)
  • Fruitcake (n): bánh trái cây, một loại bánh tương tự nhưng không nhất thiết chỉ dành riêng cho Giáng sinh.

    • Fruitcake can be enjoyed all year round. (Bánh trái cây có thể thưởng thức quanh năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yule cake: bánh lễ Giáng sinh (từ cổ, ít dùng).
  • Holiday fruitcake: bánh trái cây ngày lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "christmas cake".
Thành ngữ liên quan
  • "to be like a christmas cake": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hoặc vật được trang trí quá mức, cầu kỳ.
    • Her dress was so decorated, it was like a christmas cake. (Chiếc váy của ấy được trang trí nhiều đến nỗi như một chiếc bánh Giáng sinh.)